rêu nước

rêu nước

Một đám rêu nước mọc dày đặc trên mặt ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại rêu mọcnước: "rêu nước" chỉ các loài rêu thuộc chi Sphagnum (thường gọi là rêu than bùn), sốngmôi trường ẩm ướt, đầm lầy hoặc ven suối, khả năng hút nước rất tốt thường được dùng trong làm vườn, y học hoặc làm chất đốt.
dụ sử dụng
  • (Rêu nước phát triển thành khối dày tại các khu vực ẩm ướt, sát suối hoặc đầm lầy.)
  • (Rêu nước được sử dụng trong làm vườn để duy trì độ ẩm cho đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rêu nước than bùn": loại rêu nước đã phân hủy một phần, tạo thành than bùn, dùng làm nhiên liệu hoặc cải tạo đất.

    • Rêu nước than bùn được khai tháccác vùng đầm lầy để làm chất đốt. (Than bùn từ rêu nước được lấy từ các đầm lầy để đốt hoặc bón đất.)
  • "rêu nước y tế": rêu nước khô được dùng làm băng gạc tự nhiên nhờ khả năng hút dịch kháng khuẩn.

    • Trong y học cổ truyền, rêu nước y tế được dùng để băng vết thương. (Rêu nước khô được dùng trong y học dân gian làm băng gạc cho vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rêu (danh từ): thực vật nhỏ, thường mọc trên đá, tường hoặc đất ẩm, không chỉ riêng loài sống dưới nước.

    • Rêu xanh phủ kín bức tường đá. (Rêu mọc xanh trên bề mặt tường đá.)
  • Bèo (danh từ): thực vật nổi trên mặt nước, khác với rêu nướcchỗ bèo thường rễ rõ ràng.

    • Ao đầy bèo tây che kín mặt nước. (Bèo tây phủ kín mặt ao.)
  • Tảo (danh từ): thực vật thủy sinh đơn bào hoặc đa bào, khác với rêu nước về cấu trúc sinh thái.

    • Tảo lam làm nước ao chuyển màu xanh. (Tảo lam khiến nước ao màu xanh lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêu sphaigne: tên khoa học của rêu nước, thường dùng trong sinh học.
    • Rêu sphaigne khả năng giữ nước gấp 20 lần trọng lượng của . (Rêu sphaigne hút nước rất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Mọc như rêu nước: chỉ sự phát triển nhanh chóng, nhiều đến mức khó kiểm soát.
    • Cỏ dại mọc như rêu nước sau mưa. (Cỏ dại phát triển rất nhanh dày đặc sau mưa.)